EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › relieve stress
relieve stress
B1
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
giảm căng thẳng
UK /rɪˈliv strɛs/
·
US /rɪˈliv strɛs/
To reduce feelings of pressure or anxiety.
Yoga helps to relieve stress effectively.
→ Yoga giúp giảm căng thẳng một cách hiệu quả.
I listen to music to relieve stress.
→ Tôi nghe nhạc để giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
reduce stress
ease tension
Collocations
relieve pain
relieve anxiety
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến các phương pháp giảm căng thẳng trong bài viết.
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue a hobby
/pərˈsjuː ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
take up a hobby
/teɪk ʌp ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
explore new interests
/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/
khám phá sở thích mới
participate in sports
/ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/
tham gia thể thao
attend a workshop
/əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
tham dự một hội thảo
take part in events
/teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/
tham gia sự kiện
share an interest
/ʃɛr æn ˈɪntrəst/
chia sẻ sở thích
find relaxation
/faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/
tìm sự thư giãn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...