Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop innovative ideas

B2 IELTS

Nghĩa

phát triển ý tưởng đổi mới phr.

Định nghĩa · to create new and original ideas.

“Teams should develop innovative ideas to solve problems.”Các nhóm nên phát triển ý tưởng đổi mới để giải quyết vấn đề.

“Developing innovative ideas is key to success.”Phát triển ý tưởng đổi mới là chìa khóa để thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng sáng tạo của bạn.

Ghi chú · Thường liên quan đến tư duy sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...