validate designs
Nghĩa
Định nghĩa · to confirm that designs meet requirements
“We need to validate designs before production.”Chúng ta cần xác nhận thiết kế trước khi sản xuất.
“They will validate designs through testing.”Họ sẽ xác nhận thiết kế thông qua thử nghiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến tiêu chuẩn.
Ghi chú · Rất quan trọng trong quy trình phát triển sản phẩm.