EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › validate designs
validate designs
B2
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
xác nhận thiết kế
UK /ˈvælɪdeɪt dɪˈzaɪnz/
·
US /ˈvælɪdeɪt dɪˈzaɪnz/
to confirm that designs meet requirements
We need to validate designs before production.
→ Chúng ta cần xác nhận thiết kế trước khi sản xuất.
They will validate designs through testing.
→ Họ sẽ xác nhận thiết kế thông qua thử nghiệm.
Đồng nghĩa
confirm designs
verify designs
Collocations
validate engineering designs
validate product designs
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến tiêu chuẩn.
Rất quan trọng trong quy trình phát triển sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design specifications
đặc điểm thiết kế
engineer projects
kỹ sư dự án
create prototypes
/kriˈeɪt ˈproʊtaɪp/
tạo mẫu
implement systems
thực hiện hệ thống
evaluate designs
đánh giá thiết kế
test materials
kiểm tra vật liệu
innovate technology
đổi mới công nghệ
produce reports
/prəˈduːs rɪˈpɔrts/
sản xuất báo cáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...