EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › question doctrine
question doctrine
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
đặt câu hỏi về giáo lý
UK /ˈkwɛs.tʃən ˈdɒk.trɪn/
·
US /ˈkwɛs.tʃən ˈdɒk.trɪn/
to critically examine religious teachings or beliefs
Many scholars question doctrine to better understand its implications.
→ Nhiều học giả đặt câu hỏi về giáo lý để hiểu rõ hơn về những hệ lụy của nó.
It's important to question doctrine in a modern context.
→ Điều quan trọng là đặt câu hỏi về giáo lý trong bối cảnh hiện đại.
Đồng nghĩa
challenge doctrine
Collocations
question authority
question beliefs
🎯
IELTS:
Sử dụng các cụm từ này để thể hiện tư duy phản biện.
Cần cân nhắc khi đặt câu hỏi về giáo lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...