Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value faith

/ˈvæl.juː feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá cao đức tin phr.

Định nghĩa · to regard one's beliefs as important

“Many people value faith as a source of strength.”Nhiều người đánh giá cao đức tin như một nguồn sức mạnh.

“To thrive, we must value faith in ourselves.”Để phát triển, chúng ta phải đánh giá cao đức tin vào chính mình.

Đồng nghĩa cherish faith

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin vào bản thân.

Ghi chú · Đức tin có thể mang lại sự an ủi trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...