Kho từ › Collocations · religion › value faith

value faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đánh giá cao đức tin
UK /ˈvæl.juː feɪθ/ · US /ˈvæl.juː feɪθ/
to regard one's beliefs as important
Many people value faith as a source of strength.
→ Nhiều người đánh giá cao đức tin như một nguồn sức mạnh.
To thrive, we must value faith in ourselves.→ Để phát triển, chúng ta phải đánh giá cao đức tin vào chính mình.
Đồng nghĩa
cherish faith
Collocations
value relationshipsvalue community
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin vào bản thân.
Đức tin có thể mang lại sự an ủi trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...