Kho từ › Collocations · religion › express beliefs

express beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
bày tỏ niềm tin
UK /ɪkˈsprɛs bɪˈliːfs/ · US /ɪkˈsprɛs bɪˈliːfs/
to openly share one's religious or personal beliefs
People should feel free to express beliefs without fear.
→ Mọi người nên cảm thấy tự do bày tỏ niềm tin mà không sợ hãi.
He often expresses beliefs through his art.→ Anh ấy thường bày tỏ niềm tin qua nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
share beliefs
Collocations
express opinionsexpress values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự do trong tư tưởng.
Bày tỏ niềm tin là quyền của mỗi cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...