Kho từ › Collocations · religion › seek peace

seek peace

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm hòa bình
UK /siːk piːs/ · US /siːk piːs/
to pursue a state of tranquility or harmony
Many religions seek peace for their followers.
→ Nhiều tôn giáo tìm kiếm hòa bình cho tín đồ của họ.
Individuals should seek peace in their lives.→ Mọi người nên tìm kiếm hòa bình trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
pursue peace
Collocations
seek justiceseek solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mong muốn hòa bình.
Hòa bình là mục tiêu quan trọng của nhiều tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...