nurture faith
Nghĩa
Định nghĩa · to support and develop one's beliefs
“Parents often nurture faith in their children.”Cha mẹ thường nuôi dưỡng đức tin trong con cái của họ.
“It's essential to nurture faith during challenging times.”Việc nuôi dưỡng đức tin trong những thời điểm khó khăn là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chăm sóc và phát triển.
Ghi chú · Nuôi dưỡng đức tin giúp tạo ra sự ổn định trong cuộc sống.