Kho từ › Collocations · religion › challenge traditions

challenge traditions

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thách thức các truyền thống
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ trəˈdɪʃ.ənz/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ trəˈdɪʃ.ənz/
to question established customs and practices
Young people often challenge traditions to create change.
→ Người trẻ thường thách thức các truyền thống để tạo ra sự thay đổi.
It's okay to challenge traditions that no longer serve us.→ Thách thức các truyền thống không còn phù hợp với chúng ta là điều bình thường.
Đồng nghĩa
question traditions
Collocations
challenge normschallenge customs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo.
Thách thức truyền thống giúp đổi mới và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...