Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › share a passion

share a passion

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
chia sẻ một đam mê với ai đó
UK /ʃɛər ə ˈpæʃən/ · US /ʃɛər ə ˈpæʃən/
to have a common interest with someone
We can share a passion for music and art.
→ Chúng ta có thể chia sẻ đam mê về âm nhạc và nghệ thuật.
It's great to share a passion with friends.→ Thật tuyệt khi chia sẻ đam mê với bạn bè.
Đồng nghĩa
have a common interestenjoy similar passions
Collocations
share a common passionshare a love for art
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sở thích chung trong phần viết.
Cụm từ này thể hiện sự đồng điệu trong sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...