Kho từ › Collocations · religion › encourage inquiry

encourage inquiry

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích sự tìm hiểu.
UK · US
to promote questioning and exploration of ideas.
Teachers should encourage inquiry about different religions.
→ Giáo viên nên khuyến khích sự tìm hiểu về các tôn giáo khác nhau.
Encouraging inquiry helps students develop critical thinking.→ Khuyến khích sự tìm hiểu giúp học sinh phát triển tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
promote explorationfoster questioning
Collocations
encourage discussionencourage debate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khuyến khích học tập.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...