Kho từ › Collocations · religion › seek reconciliation

seek reconciliation

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm sự hòa giải.
UK · US
to try to restore friendly relations after conflict.
Communities must seek reconciliation after disputes.
→ Các cộng đồng phải tìm kiếm sự hòa giải sau những tranh chấp.
Seeking reconciliation is vital for peace.→ Tìm kiếm sự hòa giải là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩa
pursue harmonyseek peace
Collocations
seek forgivenessseek unity
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện nỗ lực hòa giải.
Dùng trong ngữ cảnh xung đột và hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...