Kho từ › Collocations · innovation › pursue innovation

pursue innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
tích cực tìm kiếm ý tưởng và phương pháp mới
UK /pərˈsuː ɪnəˈveɪʃən/ · US /pərˈsuː ɪnəˈveɪʃən/
to actively seek out new ideas and methods
Businesses must pursue innovation to stay relevant.
→ Các doanh nghiệp phải tích cực tìm kiếm đổi mới để duy trì sự liên quan.
He decided to pursue innovation in his research.→ Ông ấy quyết định theo đuổi đổi mới trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
seek innovationchase innovation
Collocations
pursue technological innovationpursue innovative solutions
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự chủ động trong việc tìm kiếm đổi mới.
Thường được dùng khi nói về mục tiêu trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...