Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold one's ground

/hoʊld wʌnz ɡraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

không chịu thay đổi ý kiến của mình phr.

Định nghĩa · to refuse to change your opinion

“She held her ground during the debate.”Cô ấy đã giữ vững quan điểm trong cuộc tranh luận.

“He held his ground despite the pressure.”Anh ấy đã giữ vững lập trường mặc dù bị áp lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề tranh luận.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...