hold one's ground
Nghĩa
Định nghĩa · to refuse to change your opinion
“She held her ground during the debate.”Cô ấy đã giữ vững quan điểm trong cuộc tranh luận.
“He held his ground despite the pressure.”Anh ấy đã giữ vững lập trường mặc dù bị áp lực.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề tranh luận.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự kiên định.