Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold onto

/hoʊld ˈɑn tu/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ cái gì đó trong tay hoặc trong tâm trí v.

Định nghĩa · to keep something in your hand or memory

“Hold onto this rope tightly.”Giữ chặt sợi dây này.

“You should hold onto your dreams.”Bạn nên giữ vững ước mơ của mình.

Đồng nghĩa graspretain

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa ý tưởng.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...