Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold to

hold to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tiếp tục tin hoặc theo một cái gì đó
UK /hoʊld tu/ · US /hoʊld tu/
to continue to believe or follow something
You should hold to your principles.
→ Bạn nên giữ vững nguyên tắc của mình.
They held to their promises.→ Họ đã giữ lời hứa của mình.
Đồng nghĩa
adherestick
Collocations
hold to a standardhold to a belief
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh sự trung thành với giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...