Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold one's tongue

/hoʊld wʌnz tʌŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ im lặng hoặc không nói phr.

Định nghĩa · to remain silent or not speak

“Sometimes it's better to hold your tongue.”Đôi khi tốt hơn là giữ im lặng.

“He held his tongue during the argument.”Anh ấy đã giữ im lặng trong cuộc tranh luận.

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng ngôn ngữ khi không cần thiết.

Ghi chú · Dùng khi khuyên người khác không nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...