Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold one's breath

hold one's breath

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
ngừng thở trong thời gian ngắn
UK /hoʊld wʌnz brɛθ/ · US /hoʊld wʌnz brɛθ/
to stop breathing for a short time
She held her breath before diving into the pool.
→ Cô ấy đã nín thở trước khi lặn xuống bể bơi.
He held his breath in surprise.→ Anh ấy đã nín thở vì ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
stop breathingpause
Collocations
hold one's breath in anticipationhold one's breath while swimming
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói đến sự hồi hộp hoặc bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...