Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold one's breath

/hoʊld wʌnz brɛθ/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng thở trong thời gian ngắn phr.

Định nghĩa · to stop breathing for a short time

“She held her breath before diving into the pool.”Cô ấy đã nín thở trước khi lặn xuống bể bơi.

“He held his breath in surprise.”Anh ấy đã nín thở vì ngạc nhiên.

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói đến sự hồi hộp hoặc bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...