Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a grudge

hold a grudge

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tiếp tục cảm thấy tức giận về điều gì đó
UK /hoʊld ə ɡrʌdʒ/ · US /hoʊld ə ɡrʌdʒ/
to continue to feel angry about something
She holds a grudge against him for what he did.
→ Cô ấy vẫn còn tức giận với anh ấy vì những gì anh ấy đã làm.
It's not good to hold a grudge.→ Giữ thù hận không tốt.
Đồng nghĩa
bear a grudgeresent
Collocations
hold a grudge against someonehold a grudge for years
🎯 IELTS: Thể hiện ý kiến cá nhân trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tức giận kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...