hold court
Nghĩa
Định nghĩa · to be the center of attention
“He loves to hold court at parties.”Anh ấy thích trở thành trung tâm chú ý tại các bữa tiệc.
“She held court with her stories.”Cô ấy đã thu hút sự chú ý với những câu chuyện của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thú vị để thu hút người đọc.
Ghi chú · Dùng khi ai đó thu hút sự chú ý.