Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold court

/hoʊld kɔrt/ B1 IELTS

Nghĩa

trở thành trung tâm của sự chú ý v.

Định nghĩa · to be the center of attention

“He loves to hold court at parties.”Anh ấy thích trở thành trung tâm chú ý tại các bữa tiệc.

“She held court with her stories.”Cô ấy đã thu hút sự chú ý với những câu chuyện của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thú vị để thu hút người đọc.

Ghi chú · Dùng khi ai đó thu hút sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...