Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold court

hold court

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
trở thành trung tâm của sự chú ý
UK /hoʊld kɔrt/ · US /hoʊld kɔrt/
to be the center of attention
He loves to hold court at parties.
→ Anh ấy thích trở thành trung tâm chú ý tại các bữa tiệc.
She held court with her stories.→ Cô ấy đã thu hút sự chú ý với những câu chuyện của mình.
Đồng nghĩa
be the centercommand attention
Collocations
hold court at an eventhold court in a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thú vị để thu hút người đọc.
Dùng khi ai đó thu hút sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...