Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold up to

/hoʊld ʌp tu/ B1 IELTS

Nghĩa

chịu đựng hoặc bền bỉ trước cái gì đó v.

Định nghĩa · to withstand or endure something

“This material can hold up to high temperatures.”Chất liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.

“Can your plan hold up to scrutiny?”Kế hoạch của bạn có thể chịu được sự xem xét không?

Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về khả năng chịu đựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...