Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold up to

hold up to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chịu đựng hoặc bền bỉ trước cái gì đó
UK /hoʊld ʌp tu/ · US /hoʊld ʌp tu/
to withstand or endure something
This material can hold up to high temperatures.
→ Chất liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.
Can your plan hold up to scrutiny?→ Kế hoạch của bạn có thể chịu được sự xem xét không?
Đồng nghĩa
withstandendure
Collocations
hold up to pressurehold up to challenges
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng của bạn trong bài viết.
Dùng khi nói về khả năng chịu đựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...