Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold fast

/hoʊld fæst/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ vững vị trí phr.

Định nghĩa · to stay firmly in place

“The ship held fast during the storm.”Con tàu đã giữ vững trong cơn bão.

“You must hold fast to your beliefs.”Bạn phải giữ vững niềm tin của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...