Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold fast

hold fast

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ vững vị trí
UK /hoʊld fæst/ · US /hoʊld fæst/
to stay firmly in place
The ship held fast during the storm.
→ Con tàu đã giữ vững trong cơn bão.
You must hold fast to your beliefs.→ Bạn phải giữ vững niềm tin của mình.
Đồng nghĩa
stay secureremain steady
Collocations
hold fast to a principlehold fast during a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh sự kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...