hold the fort
/hoʊld ðə fɔrt/ B1 IELTS
Nghĩa
chăm sóc cái gì trong khi ai đó vắng mặt
phr.
Định nghĩa · to take care of something while someone is away
“Can you hold the fort while I'm gone?”Bạn có thể chăm sóc trong khi tôi đi không?
“She held the fort during his absence.”Cô ấy đã chăm sóc trong thời gian anh ấy vắng mặt.
Đồng nghĩa
take chargemanage
Cụm hay dùng
hold the fort at workhold the fort for a friend
Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự chăm sóc tạm thời.