Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold the fort

hold the fort

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chăm sóc cái gì trong khi ai đó vắng mặt
UK /hoʊld ðə fɔrt/ · US /hoʊld ðə fɔrt/
to take care of something while someone is away
Can you hold the fort while I'm gone?
→ Bạn có thể chăm sóc trong khi tôi đi không?
She held the fort during his absence.→ Cô ấy đã chăm sóc trong thời gian anh ấy vắng mặt.
Đồng nghĩa
take chargemanage
Collocations
hold the fort at workhold the fort for a friend
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Dùng khi nói về sự chăm sóc tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...