Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a position

hold a position

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
duy trì một công việc hoặc vai trò
UK /hoʊld ə pəˈzɪʃən/ · US /hoʊld ə pəˈzɪʃən/
to maintain a job or role
He holds a position in the company.
→ Anh ấy giữ một vị trí trong công ty.
She held a position of responsibility.→ Cô ấy giữ một vị trí có trách nhiệm.
Đồng nghĩa
maintain a roleoccupy a position
Collocations
hold a senior positionhold a leadership position
🎯 IELTS: Thể hiện sự phù hợp với vị trí trong bài viết.
Dùng khi nói về công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...