Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a candle to

hold a candle to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có khả năng tốt như ai đó hoặc cái gì đó
UK /hoʊld ə ˈkændl tu/ · US /hoʊld ə ˈkændl tu/
to be as good as someone or something
He can't hold a candle to her talent.
→ Anh ấy không thể so sánh với tài năng của cô ấy.
No one holds a candle to his skills.→ Không ai có thể so sánh với kỹ năng của anh ấy.
Đồng nghĩa
compare tomatch
Collocations
hold a candle to someonehold a candle to something
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để minh họa ý kiến.
Dùng khi so sánh khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...