Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold one's own

/hoʊld wʌnz oʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

thể hiện tốt trong tình huống khó khăn phr.

Định nghĩa · to perform well in a difficult situation

“She can hold her own in any debate.”Cô ấy có thể thể hiện tốt trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.

“He held his own against the competition.”Anh ấy đã thể hiện tốt trước đối thủ.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về khả năng ứng phó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...