Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold an event

hold an event

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một dịp đặc biệt
UK /hoʊld ən ɪˈvɛnt/ · US /hoʊld ən ɪˈvɛnt/
to organize a special occasion
They will hold an event for charity next week.
→ Họ sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tuần sau.
We held an event to celebrate our anniversary.→ Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện để kỷ niệm ngày thành lập.
Đồng nghĩa
organize an eventarrange an event
Collocations
hold a large eventhold a community event
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ rõ ràng trong bài viết.
Dùng khi nói về tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...