Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold an event

/hoʊld ən ɪˈvɛnt/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một dịp đặc biệt phr.

Định nghĩa · to organize a special occasion

“They will hold an event for charity next week.”Họ sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tuần sau.

“We held an event to celebrate our anniversary.”Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện để kỷ niệm ngày thành lập.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về tổ chức sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...