Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a belief

/hoʊld ə bɪˈlif/ B1 IELTS

Nghĩa

có một ý kiến hoặc niềm tin nhất định phr.

Định nghĩa · to have a particular opinion or faith

“She holds a belief in hard work.”Cô ấy có niềm tin vào sự chăm chỉ.

“Many people hold a belief in equality.”Nhiều người có niềm tin vào sự bình đẳng.

Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về niềm tin cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...