Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a belief

hold a belief

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có một ý kiến hoặc niềm tin nhất định
UK /hoʊld ə bɪˈlif/ · US /hoʊld ə bɪˈlif/
to have a particular opinion or faith
She holds a belief in hard work.
→ Cô ấy có niềm tin vào sự chăm chỉ.
Many people hold a belief in equality.→ Nhiều người có niềm tin vào sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
maintain a beliefhave a conviction
Collocations
hold a strong beliefhold a personal belief
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng khi nói về niềm tin cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...