Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › engage in leisure activities

engage in leisure activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động thú vị trong thời gian rảnh
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈliːʒər ˈæktɪvɪtiz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈliːʒər ˈæktɪvɪtiz/
to participate in enjoyable activities during free time
Many people engage in leisure activities to relax after work.
→ Nhiều người tham gia vào các hoạt động giải trí để thư giãn sau giờ làm.
Engaging in leisure activities can improve mental health.→ Tham gia vào các hoạt động giải trí có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
participate in leisuretake part in hobbies
Collocations
engage activelyengage fully
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia tích cực.
Sử dụng khi nói về thời gian rảnh rỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...