Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold sway

/hoʊld sweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

có quyền lực hoặc ảnh hưởng v.

Định nghĩa · to have power or influence

“He holds sway over the decisions in the company.”Ông ấy có ảnh hưởng đến các quyết định trong công ty.

“The celebrity holds sway in the fashion industry.”Ngôi sao có ảnh hưởng trong ngành thời trang.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm động từ để thể hiện ý kiến mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh quyền lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...