Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold sway

hold sway

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có quyền lực hoặc ảnh hưởng
UK /hoʊld sweɪ/ · US /hoʊld sweɪ/
to have power or influence
He holds sway over the decisions in the company.
→ Ông ấy có ảnh hưởng đến các quyết định trong công ty.
The celebrity holds sway in the fashion industry.→ Ngôi sao có ảnh hưởng trong ngành thời trang.
Đồng nghĩa
influencedominate
Collocations
hold sway in politicshold sway over others
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm động từ để thể hiện ý kiến mạnh mẽ.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh quyền lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...