hold true
Nghĩa
Định nghĩa · to remain valid or correct
“The theory holds true in many cases.”Lý thuyết này vẫn đúng trong nhiều trường hợp.
“Her advice holds true even today.”Lời khuyên của cô ấy vẫn đúng cho đến hôm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ để thể hiện quan điểm rõ ràng hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết.