Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold true

/hoʊld tru/ B1 IELTS

Nghĩa

vẫn có giá trị hoặc đúng v.

Định nghĩa · to remain valid or correct

“The theory holds true in many cases.”Lý thuyết này vẫn đúng trong nhiều trường hợp.

“Her advice holds true even today.”Lời khuyên của cô ấy vẫn đúng cho đến hôm nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ để thể hiện quan điểm rõ ràng hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...