Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold true

hold true

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
vẫn có giá trị hoặc đúng
UK /hoʊld tru/ · US /hoʊld tru/
to remain valid or correct
The theory holds true in many cases.
→ Lý thuyết này vẫn đúng trong nhiều trường hợp.
Her advice holds true even today.→ Lời khuyên của cô ấy vẫn đúng cho đến hôm nay.
Đồng nghĩa
remain validstay true
Collocations
hold true for everyonehold true in practice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm động từ để thể hiện quan điểm rõ ràng hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...