hold fast to
Nghĩa
Định nghĩa · to keep firmly to something
“You must hold fast to your beliefs.”Bạn phải giữ vững niềm tin của mình.
“She held fast to her dreams despite obstacles.”Cô ấy giữ vững ước mơ của mình mặc dù gặp khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự kiên định.
Ghi chú · Dùng khi nói về niềm tin hoặc giá trị.