Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold fast to

/hoʊld fæst tu/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ vững điều gì đó v.

Định nghĩa · to keep firmly to something

“You must hold fast to your beliefs.”Bạn phải giữ vững niềm tin của mình.

“She held fast to her dreams despite obstacles.”Cô ấy giữ vững ước mơ của mình mặc dù gặp khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự kiên định.

Ghi chú · Dùng khi nói về niềm tin hoặc giá trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...