Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold the door

hold the door

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ cửa mở cho ai đó
UK · US
to keep a door open for someone
Can you hold the door for me, please?
→ Bạn có thể giữ cửa cho tôi không?
He held the door for his friend.→ Anh ấy giữ cửa cho bạn mình.
Đồng nghĩa
keep open
Collocations
hold the door openhold the door for someone
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các cụm động từ trong hội thoại hàng ngày.
Dùng trong tình huống giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...