Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold the door

B1 IELTS

Nghĩa

giữ cửa mở cho ai đó phr.

Định nghĩa · to keep a door open for someone

“Can you hold the door for me, please?”Bạn có thể giữ cửa cho tôi không?

“He held the door for his friend.”Anh ấy giữ cửa cho bạn mình.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng các cụm động từ trong hội thoại hàng ngày.

Ghi chú · Dùng trong tình huống giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...