develop innovative technologies
Nghĩa
Định nghĩa · to create new and advanced technology solutions
“The company aims to develop innovative technologies for sustainability.”Công ty nhằm mục đích phát triển các công nghệ đổi mới cho sự bền vững.
“They focus on developing innovative technologies in renewable energy.”Họ tập trung vào việc phát triển các công nghệ đổi mới trong năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'develop' để thể hiện quá trình phát triển có hệ thống.