advocate innovation
Nghĩa
Định nghĩa · to support or argue for new ideas or methods
“They advocate innovation as a key to success.”Họ ủng hộ đổi mới như là chìa khóa cho thành công.
“The group aims to advocate innovation in public policy.”Nhóm này nhằm mục đích ủng hộ đổi mới trong chính sách công.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự bảo vệ trong bài viết.
Ghi chú · 'Advocate' thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho một ý tưởng.