Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate innovation

/ˈæd.və.keɪt ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ hoặc tranh luận cho những ý tưởng hoặc phương pháp mới phr.

Định nghĩa · to support or argue for new ideas or methods

“They advocate innovation as a key to success.”Họ ủng hộ đổi mới như là chìa khóa cho thành công.

“The group aims to advocate innovation in public policy.”Nhóm này nhằm mục đích ủng hộ đổi mới trong chính sách công.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự bảo vệ trong bài viết.

Ghi chú · 'Advocate' thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho một ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...