Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support coexistence

/səˈpɔːrt ˌkoʊɪɡˈzɪstəns/ B2 IELTS

Nghĩa

giúp các niềm tin khác nhau sống hòa bình với nhau phr.

Định nghĩa · to help different beliefs live together peacefully

“We need to support coexistence among religions.”Chúng ta cần hỗ trợ sự chung sống giữa các tôn giáo.

“Support for coexistence is essential for peace.”Hỗ trợ sự chung sống là điều cần thiết cho hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình.

Ghi chú · Sự chung sống cần sự hỗ trợ từ mọi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...