Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express compassion

/ɪkˈsprɛs kəmˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự quan tâm và hiểu biết với người khác phr.

Định nghĩa · to show care and understanding for others

“We should express compassion towards those in need.”Chúng ta nên thể hiện lòng thương cảm đối với những người cần giúp đỡ.

“Expressing compassion promotes kindness.”Thể hiện lòng thương cảm thúc đẩy sự tử tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện lòng nhân ái trong bài viết.

Ghi chú · Sự thương cảm giúp kết nối mọi người lại với nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...