Kho từ › Collocations · religion › express compassion

express compassion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thể hiện sự quan tâm và hiểu biết với người khác
UK /ɪkˈsprɛs kəmˈpæʃən/ · US /ɪkˈsprɛs kəmˈpæʃən/
to show care and understanding for others
We should express compassion towards those in need.
→ Chúng ta nên thể hiện lòng thương cảm đối với những người cần giúp đỡ.
Expressing compassion promotes kindness.→ Thể hiện lòng thương cảm thúc đẩy sự tử tế.
Đồng nghĩa
show empathydemonstrate kindness
Collocations
express concernexpress solidarity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện lòng nhân ái trong bài viết.
Sự thương cảm giúp kết nối mọi người lại với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...