EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › embrace inclusivity
embrace inclusivity
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
chấp nhận mọi người bất kể sự khác biệt
UK /ɪmˈbreɪs ɪnˈkluːsɪvɪti/
·
US /ɪmˈbreɪs ɪnˈkluːsɪvɪti/
to accept everyone regardless of differences
We should embrace inclusivity in our communities.
→ Chúng ta nên chấp nhận sự hòa nhập trong cộng đồng của mình.
Embracing inclusivity fosters a sense of belonging.
→ Chấp nhận sự hòa nhập tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩa
accept inclusivity
promote acceptance
Collocations
embrace diversity
embrace equality
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Sự hòa nhập giúp mọi người cảm thấy được chấp nhận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...