Kho từ › Collocations · religion › embrace inclusivity

embrace inclusivity

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
chấp nhận mọi người bất kể sự khác biệt
UK /ɪmˈbreɪs ɪnˈkluːsɪvɪti/ · US /ɪmˈbreɪs ɪnˈkluːsɪvɪti/
to accept everyone regardless of differences
We should embrace inclusivity in our communities.
→ Chúng ta nên chấp nhận sự hòa nhập trong cộng đồng của mình.
Embracing inclusivity fosters a sense of belonging.→ Chấp nhận sự hòa nhập tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩa
accept inclusivitypromote acceptance
Collocations
embrace diversityembrace equality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Sự hòa nhập giúp mọi người cảm thấy được chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...