Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold against

hold against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
coi điều gì đó là một bất lợi
UK /hoʊld əˈɡɛnst/ · US /hoʊld əˈɡɛnst/
to consider something a disadvantage
Don't hold it against him; he was just having a bad day.
→ Đừng coi đó là điều xấu; anh ấy chỉ có một ngày tồi tệ.
She held it against her friend for being late.→ Cô ấy coi đó là điều xấu đối với bạn mình vì đến muộn.
Đồng nghĩa
resentblame
Collocations
hold something against someonehold against a decision
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về mối quan hệ.
Dùng khi muốn chỉ trích ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...