Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold still

hold still

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
không di chuyển; đứng yên một chỗ
UK /hoʊld stɪl/ · US /hoʊld stɪl/
to not move; stay in one place
Please hold still while I take your picture.
→ Xin vui lòng đứng yên khi tôi chụp ảnh bạn.
He told the dog to hold still for the photo.→ Anh ấy bảo con chó đứng yên cho bức ảnh.
Đồng nghĩa
stay stillremain
Collocations
hold still for a momenthold still during the photo
🎯 IELTS: Thường dùng khi chụp ảnh.
Dùng khi yêu cầu ai đó không di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...