Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold in check

hold in check

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
kiểm soát hoặc ngăn cản điều gì đó
UK /hoʊld ɪn tʃɛk/ · US /hoʊld ɪn tʃɛk/
to control or restrain something
You need to hold your anger in check.
→ Bạn cần phải kiểm soát cơn giận của mình.
He held his excitement in check until the surprise was revealed.→ Anh ấy đã kiềm chế sự phấn khích cho đến khi bất ngờ được tiết lộ.
Đồng nghĩa
controlrestrain
Collocations
hold emotions in checkhold behavior in check
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống căng thẳng.
Dùng khi muốn kiểm soát hành động hoặc cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...