Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold in check

/hoʊld ɪn tʃɛk/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm soát hoặc ngăn cản điều gì đó v.

Định nghĩa · to control or restrain something

“You need to hold your anger in check.”Bạn cần phải kiểm soát cơn giận của mình.

“He held his excitement in check until the surprise was revealed.”Anh ấy đã kiềm chế sự phấn khích cho đến khi bất ngờ được tiết lộ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các tình huống căng thẳng.

Ghi chú · Dùng khi muốn kiểm soát hành động hoặc cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...