Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold out against

hold out against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chống lại hoặc đấu tranh chống lại điều gì đó
UK /hoʊld aʊt əˈɡɛnst/ · US /hoʊld aʊt əˈɡɛnst/
to resist or fight against something
They held out against the invasion for weeks.
→ Họ đã chống lại cuộc xâm lược trong nhiều tuần.
She held out against peer pressure.→ Cô ấy đã chống lại áp lực từ bạn bè.
Đồng nghĩa
resistoppose
Collocations
hold out against temptationhold out against pressure
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội.
Dùng khi đề cập đến sự chống cự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...