hold on to the past
Nghĩa
Định nghĩa · to keep memories or feelings from the past
“It's hard to hold on to the past when moving forward.”Thật khó để giữ lại quá khứ khi tiến về phía trước.
“She held on to the past despite the changes.”Cô ấy giữ lại quá khứ mặc dù có sự thay đổi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về kỷ niệm.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó với quá khứ.