Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold on to the past

hold on to the past

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ lại kỷ niệm hoặc cảm xúc từ quá khứ
UK /hoʊld ɑn tu ðə pæst/ · US /hoʊld ɑn tu ðə pæst/
to keep memories or feelings from the past
It's hard to hold on to the past when moving forward.
→ Thật khó để giữ lại quá khứ khi tiến về phía trước.
She held on to the past despite the changes.→ Cô ấy giữ lại quá khứ mặc dù có sự thay đổi.
Đồng nghĩa
retainremember
Collocations
hold on to the past memorieshold on to the past mistakes
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kỷ niệm.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó với quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...