Kho từ › Collocations · religion › inspire hope

inspire hope

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích sự lạc quan về tương lai
UK /ɪnˈspaɪər hoʊp/ · US /ɪnˈspaɪər hoʊp/
to encourage optimism about the future
Religious teachings often inspire hope in difficult times.
→ Giáo lý tôn giáo thường khuyến khích sự lạc quan trong những lúc khó khăn.
Inspiring hope can motivate people to act.→ Khuyến khích hy vọng có thể thúc đẩy mọi người hành động.
Đồng nghĩa
encourage optimismpromote hope
Collocations
inspire hopeinspire change
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...