Kho từ › Collocations · ageing population › ageing population

ageing population

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
một nhóm người đang già đi
UK /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/ · US /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/
a group of people who are getting older
The ageing population presents new challenges for healthcare systems.
→ Dân số già đang đặt ra những thách thức mới cho hệ thống y tế.
Countries must adapt to the needs of an ageing population.→ Các quốc gia phải thích ứng với nhu cầu của dân số già.
Đồng nghĩa
older demographicsenior citizens
Collocations
ageing populationageing society
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...