Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing population

/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

một nhóm người đang già đi phr.

Định nghĩa · a group of people who are getting older

“The ageing population presents new challenges for healthcare systems.”Dân số già đang đặt ra những thách thức mới cho hệ thống y tế.

“Countries must adapt to the needs of an ageing population.”Các quốc gia phải thích ứng với nhu cầu của dân số già.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...