Kho từ › Collocations · ageing population › ageing trend

ageing trend

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
mô hình dân số già ngày càng tăng
UK /ˈeɪdʒɪŋ trɛnd/ · US /ˈeɪdʒɪŋ trɛnd/
the pattern of increasing older population
The ageing trend is evident in many developed countries.
→ Xu hướng già đi rất rõ ràng ở nhiều quốc gia phát triển.
Addressing the ageing trend is essential for future planning.→ Giải quyết xu hướng già đi là điều cần thiết cho kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩa
ageing pattern
Collocations
ageing trenddemographic trend
🎯 IELTS: Thảo luận về xu hướng dân số có thể tạo ấn tượng tốt trong IELTS.
Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo dân số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...