Kho từ › Collocations · ageing population › pension system

pension system

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
một hệ thống cung cấp tiền cho người đã nghỉ hưu
UK /ˈpɛn.ʃən ˈsɪs.təm/ · US /ˈpɛn.ʃən ˈsɪs.təm/
a system that provides money for retired people
The pension system needs reform to support an ageing population.
→ Hệ thống lương hưu cần cải cách để hỗ trợ dân số già.
Many countries are struggling with their pension systems.→ Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn với hệ thống lương hưu của họ.
Đồng nghĩa
retirement system
Collocations
pension systempension benefits
🎯 IELTS: Nêu rõ những vấn đề liên quan đến hệ thống lương hưu trong IELTS.
Cụm từ này thường liên quan đến chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...