pension system
Nghĩa
Định nghĩa · a system that provides money for retired people
“The pension system needs reform to support an ageing population.”Hệ thống lương hưu cần cải cách để hỗ trợ dân số già.
“Many countries are struggling with their pension systems.”Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn với hệ thống lương hưu của họ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ những vấn đề liên quan đến hệ thống lương hưu trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến chính sách xã hội.