Kho từ › Collocations · ageing population › senior citizens

senior citizens

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
người già, thường trên 65 tuổi
UK /ˈsiːn.jər ˈsɪt.ɪ.zens/ · US /ˈsiːn.jər ˈsɪt.ɪ.zens/
older adults, typically over 65 years old
Senior citizens often require special care and attention.
→ Người già thường cần sự chăm sóc và chú ý đặc biệt.
Many programs are designed to support senior citizens in the community.→ Nhiều chương trình được thiết kế để hỗ trợ người già trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
elderlyaged population
Collocations
senior citizenssenior services
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...