Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

senior citizens

/ˈsiːn.jər ˈsɪt.ɪ.zens/ B2 IELTS

Nghĩa

người già, thường trên 65 tuổi phr.

Định nghĩa · older adults, typically over 65 years old

“Senior citizens often require special care and attention.”Người già thường cần sự chăm sóc và chú ý đặc biệt.

“Many programs are designed to support senior citizens in the community.”Nhiều chương trình được thiết kế để hỗ trợ người già trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...