senior citizens
Nghĩa
Định nghĩa · older adults, typically over 65 years old
“Senior citizens often require special care and attention.”Người già thường cần sự chăm sóc và chú ý đặc biệt.
“Many programs are designed to support senior citizens in the community.”Nhiều chương trình được thiết kế để hỗ trợ người già trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.