Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing workforce

/ˈeɪdʒɪŋ ˈwɜːrkˌfɔːrs/ B2 IELTS

Nghĩa

một nhóm nhân viên lớn tuổi trong một công ty phr.

Định nghĩa · a group of older employees in a company

“The ageing workforce poses challenges for many industries.”Lực lượng lao động già đang đặt ra thách thức cho nhiều ngành công nghiệp.

“Companies must adapt to an ageing workforce to remain competitive.”Các công ty phải thích ứng với lực lượng lao động già để duy trì tính cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Thảo luận về lực lượng lao động trong IELTS có thể nâng cao bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...