Kho từ › Collocations · ageing population › ageing workforce

ageing workforce

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
một nhóm nhân viên lớn tuổi trong một công ty
UK /ˈeɪdʒɪŋ ˈwɜːrkˌfɔːrs/ · US /ˈeɪdʒɪŋ ˈwɜːrkˌfɔːrs/
a group of older employees in a company
The ageing workforce poses challenges for many industries.
→ Lực lượng lao động già đang đặt ra thách thức cho nhiều ngành công nghiệp.
Companies must adapt to an ageing workforce to remain competitive.→ Các công ty phải thích ứng với lực lượng lao động già để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
older workforce
Collocations
ageing workforceworkforce demographics
🎯 IELTS: Thảo luận về lực lượng lao động trong IELTS có thể nâng cao bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...