Kho từ › Collocations · ageing population › social security

social security

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
các chương trình của chính phủ để cung cấp hỗ trợ tài chính
UK /ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ · US /ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/
government programs to provide financial assistance
Social security is crucial for supporting the ageing population.
→ An sinh xã hội rất quan trọng để hỗ trợ dân số già.
Many seniors rely on social security for their income.→ Nhiều người già phụ thuộc vào an sinh xã hội cho thu nhập của họ.
Đồng nghĩa
welfarepension system
Collocations
social securitysocial security benefits
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về an sinh xã hội có thể nâng cao bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...