Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social security

/ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

các chương trình của chính phủ để cung cấp hỗ trợ tài chính phr.

Định nghĩa · government programs to provide financial assistance

“Social security is crucial for supporting the ageing population.”An sinh xã hội rất quan trọng để hỗ trợ dân số già.

“Many seniors rely on social security for their income.”Nhiều người già phụ thuộc vào an sinh xã hội cho thu nhập của họ.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về an sinh xã hội có thể nâng cao bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...